bank note

bank note

He carefully examined the crisp new bank note under the light.

Định nghĩa

Danh từ: bank note (tờ tiền giấy) một mảnh giấy giá trị tiền tệ, đặc biệt do ngân hàng trung ương phát hành. được sử dụng như một phương tiện thanh toán chính thức trong nền kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lấy ra năm tờ tiền giấy một nghìn zloty từ của mình.)
  • (Tờ tiền giả đã bị nhân viên thu ngân phát hiện.)
  • ( ấy đổi những đồng xu của mình lấy một tờ tiền giấy duy nhất tại quầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a bank note": phát hành một tờ tiền giấy.
    • The central bank issues new bank notes every decade. (Ngân hàng trung ương phát hành các tờ tiền giấy mới mỗi thập kỷ.)
  • "to withdraw bank notes": rút tiền giấy từ tài khoản.
    • He withdrew several bank notes from the ATM. (Anh ấy rút vài tờ tiền giấy từ máy ATM.)
Biến thể từ gần giống
  • Banknote (n): cách viết liền, đồng nghĩa với "bank note".
    • The old banknote is no longer legal tender. (Tờ tiền giấy không còn tiền hợp pháp nữa.)
  • Paper money (n): tiền giấy (thuật ngữ chung).
    • Paper money has replaced coins in many transactions. (Tiền giấy đã thay thế tiền xu trong nhiều giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bill (n): tờ tiền (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • He handed me a ten-dollar bill. (Anh ấy đưa tôi một tờ tiền mười đô la.)
  • Note (n): tờ tiền (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • She paid with a fifty-pound note. ( ấy trả bằng một tờ tiền năm mươi bảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bank note", nhưng có thể liên quan đến: - Cash out: rút tiền mặt. - He cashed out his savings and received a stack of bank notes. (Anh ấy rút tiền tiết kiệm nhận một xấp tiền giấy.)

Thành ngữ liên quan
  • "as good as a bank note": giá trị chắc chắn, đáng tin cậy.
    • His promise is as good as a bank note. (Lời hứa của anh ấy đáng tin cậy như một tờ tiền giấy.)

Từ chứa "bank note"